- Phù hợp tiêu chuẩn JIS B 7184: 1999 “Máy so sánh quang học”
- Model cao cấp đạt độ chính xác (3.0 + 0.02L) µm.
- Màn hình Ø306 mm giúp hiển thị rõ hơn hình ảnh chưa được đảo ngược.
- Phạm vi đo lớn nhất trong phân khúc, lên đến 300x170mm.
- Thao tác dễ dàng và mâm chứa 3 thấu kính cho phép đo phôi nhanh chóng, trơn tru.
- Thiết kế tối ưu của màn hình giúp giảm sự mệt mỏi cho người vận hành.
- Bộ xử lý dữ liệu 2D QM-Data200 tích hợp sẵn xử lý dữ liệu nhanh chóng, chính xác, trực quan.

Thông số kỹ thuật:
| Protractor screen | Model No. | PJ-H30A1010B | PJ-H30A2010B | PJ-H30A2017B | PJ-H30A3017B |
| Order No. | 303-712-1 | 303-713-1 | 303-714-1 | 303-715-1 | |
| Protractor screen, OPTOEYE (built-in), Electromotive focusing | Model No. | PJ-H30D1010B | PJ-H30D2010B | PJ-H30D2017B | PJ-H30D3017B |
| Order No. | 303-732-1 | 303-733-1 | 303-734-1 | 303-735-1 | |
| Projected image | Erect | ||||
| Protractor screen | Effective diameter | Ø306 mm (12in) | |||
| Screen material | Fine-ground glass | ||||
| Screen rotation | ±360o (±370o for display) | ||||
| Resolution | 1′ or 0.01o (swithchable) | ||||
| Mechanism | Fine feed and clamp | ||||
| Cross-hairs | 90o (solid lines) | ||||
| Resolution for X/Y counter | 0.001 mm / 0.0001 in | ||||
| Measuring unit | High-accuracy digital scale | ||||
| Measuring range (XxY) | 100×100 mm | 200×100 mm | 200×170 mm | 300×170 mm | |
| Measuring accuracy | (3+0.02L) µm L= Measured length (mm) | ||||
Liên hệ Tinh Hà – Đại lý ủy quyền Mitutoyo tại Việt Nam để mua hàng chính hãng và được hỗ trợ nhiều thông tin hơn!


